ác vàng

Học thuật
Thân thiện
ác vàng

Mặt trời được gọi là "ác vàng" trong thần thoại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt trời: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ mặt trời, dựa theo truyền thuyết xưa cho rằng trên mặt trời con quạ vàng (kim ô).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ác vàng đã lên cao. (Mặt trời đã lên cao.)
    • Dưới ánh ác vàng, cảnh vật thật rực rỡ. (Dưới ánh mặt trời, cảnh vật thật rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ác vàng" một từ ngữ tính chất văn chương, cổ điển. Ngày nay, từ này hầu như chỉ xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ hoặc với dụng ý tạo không khí xưa , trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Kim ô: Cũng một từ Hán Việt cổ cùng nghĩa, chỉ mặt trời.
  • Mặt trời: Từ phổ thông, thông dụng nhất hiện nay.
  • Vầng thái dương: Cách nói văn chương khác chỉ mặt trời.
Từ đồng nghĩa
  • Mặt trời: Từ thông dụng.
  • Thái dương: Từ Hán Việt, trang trọng hơn.
  • Ông mặt trời: Cách gọi dân gian, thân mật.
Lưu ý
  • Từ "ác vàng" không nên nhầm lẫn với từ "ác" (tính từ) có nghĩađộc ác, xấu xa. Ở đây, "ác" một từ cổ, biến âm của "ác" (con quạ) trong tiếng Hán.
ác vàng

Mặt trời được gọi là "ác vàng" trong thần thoại.

  1. Do chữ "Kim ô" chỉ mặt trời, theo truyền thuyết trên mặt trời con quạ vàng